Cách dùng "嬷嬷给你带吃的来了" (mā mā gěi nǐ dài chī de lái le) trong hội thoại tiếng Trung
嬷嬷给你带吃的来了
ma ma mang đồ ăn cho ngài đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
0:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小公子 莫怕 | xiǎo gōng zi mò pà | Tiểu công tử, đừng sợ, |
| 2▶ | 嬷嬷给你带吃的来了 | mā mā gěi nǐ dài chī de lái le | ma ma mang đồ ăn cho ngài đây. |
| 3 | 伤害 | shāng hài | Làm hại... |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
bù guò shì bèi nǐ sòng shàng tā chuáng de bì nǚChẳng qua là nữ nô bị bà đưa lên giường hắn.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yú gū niáng zuì hǎo bǎ zì jǐ dāng fū rénTốt nhất là Du cô nương nên coi mình là phu nhân,

HSK 6
0:03s















