Cách dùng "嬷嬷给你带吃的来了" (mā mā gěi nǐ dài chī de lái le) trong hội thoại tiếng Trung
嬷嬷给你带吃的来了
ma ma mang đồ ăn cho ngài đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
0:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小公子 莫怕 | xiǎo gōng zi mò pà | Tiểu công tử, đừng sợ, |
| 2▶ | 嬷嬷给你带吃的来了 | mā mā gěi nǐ dài chī de lái le | ma ma mang đồ ăn cho ngài đây. |
| 3 | 伤害 | shāng hài | Làm hại... |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo leđể họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me yī lái jiù tān shàng zhè me dà de shìSao ta vừa tới đã vướng phải chuyện lớn thế này chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
ài chī líng zuǐ tián shí de hái zi xí xìng lethói quen thích ăn đồ ăn vặt và đồ ngọt như trẻ con vậy?

HSK 3
0:03s












