Cách dùng "你醒醒啊 你醒醒啊" (nǐ xǐng xǐng a nǐ xǐng xǐng a) trong hội thoại tiếng Trung

xǐngxǐnga xǐngxǐnga

Ngươi tỉnh lại đi, tỉnh lại đi!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
36:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1wèiNày!
2你醒醒啊 你醒醒啊nǐ xǐng xǐng a nǐ xǐng xǐng aNgươi tỉnh lại đi, tỉnh lại đi!
3我怎么一来就摊上这么大的事wǒ zěn me yī lái jiù tān shàng zhè me dà de shìSao ta vừa tới đã vướng phải chuyện lớn thế này chứ.

More Clips From Episode

Total 180 clips (Page 2 of 9)
真 真的吗
HSK 1
0:03s
zhēn zhēn de maThật... thật sao?

有一次我掉到井里
HSK 6
0:03s
yǒu yī cì wǒ diào dào jǐng lǐCó lần ta rơi xuống giếng,

嗓子都喊哑了
HSK 7
0:03s
sǎng zi dōu hǎn yǎ legọi đến khàn cả cổ.

爹爹找到我时
HSK 2
0:03s
diē diē zhǎo dào wǒ shíKhi cha tìm thấy ta,

我都说不出来话
HSK 2
0:03s
wǒ dōu shuō bù chū lái huàta đã không nói được nữa.

后来爹爹才给我做了这个竹哨
HSK 7
0:03s
hòu lái diē diē cái gěi wǒ zuò le zhè ge zhú shàoSau đó cha mới làm cho ta cái còi tre này.

我 我跟你讲
HSK 3
0:03s
wǒ wǒ gēn nǐ jiǎngTa... ta kể cho muội nghe.

拿那么大的棍子
HSK 2
0:03s
ná nà me dà de gùn zicầm cây gậy to như này này,

往她身上打
HSK 2
0:03s
wǎng tā shēn shàng dǎđánh lên người cô ấy,

打得她身上都流血了
HSK 7
0:03s
dǎ dé tā shēn shàng dōu liú xiě leđánh đến mức người đầy máu,

出来了 起来了
HSK 2
0:03s
chū lái le qǐ lái leRa rồi, đứng dậy!

集合了啊 一人一个东西拿好
HSK 5
0:03s
jí hé le a yī rén yí gè dōng xī ná hǎo- Tập hợp rồi. - Mỗi người một cái cầm cho chắc.

快点出来挖石修路了
HSK 6
0:03s
kuài diǎn chū lái wā shí xiū lù leMau ra đào đá sửa đường.

去采石修路赚个饭钱吧
HSK 4
0:03s
qù cǎi shí xiū lù zhuàn gè fàn qián bađi khai thác đá sửa đường kiếm chút tiền ăn đi.

到后山去挖山石
HSK 6
0:03s
dào hòu shān qù wā shān shíra sau núi đào đá núi.

张石匠 今天咱俩一组吧
HSK 4
0:03s
zhāng shí jiàng jīn tiān zán liǎ yī zǔ baThợ đá Trương, hôm nay chúng ta một nhóm đi.

李娘子 今儿咱俩一组吧
HSK 4
0:03s
lǐ niáng zǐ jīn ér zán liǎ yī zǔ baLý nương tử, hôm nay chúng ta một nhóm đi.

跟着我 保准有饭吃
HSK 1
0:03s
gēn zhe wǒ bǎo zhǔn yǒu fàn chīĐi theo ta đảm bảo có cơm ăn.

我们倒是可以给你便宜点
HSK 6
0:03s
wǒ men dǎo shì kě yǐ gěi nǐ pián yi diǎnbọn ta có thể giảm bớt cho cô,

老夫虽然上了年纪
HSK 5
0:03s
lǎo fū suī rán shàng le nián jìTuy lão phu đã có tuổi,