Cách dùng "你醒醒啊 你醒醒啊" (nǐ xǐng xǐng a nǐ xǐng xǐng a) trong hội thoại tiếng Trung
你醒醒啊 你醒醒啊
Ngươi tỉnh lại đi, tỉnh lại đi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
36:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 喂 | wèi | Này! |
| 2▶ | 你醒醒啊 你醒醒啊 | nǐ xǐng xǐng a nǐ xǐng xǐng a | Ngươi tỉnh lại đi, tỉnh lại đi! |
| 3 | 我怎么一来就摊上这么大的事 | wǒ zěn me yī lái jiù tān shàng zhè me dà de shì | Sao ta vừa tới đã vướng phải chuyện lớn thế này chứ. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 3 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
















