Cách dùng "如今我娘都不在了" (rú jīn wǒ niáng dōu bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
如今我娘都不在了
Bây giờ mẹ ta cũng mất rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
24:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是让我照顾好我娘 | jiù shì ràng wǒ zhào gù hǎo wǒ niáng | là bảo ta chăm sóc mẹ. |
| 2▶ | 如今我娘都不在了 | rú jīn wǒ niáng dōu bù zài le | Bây giờ mẹ ta cũng mất rồi, |
| 3 | 我 我又能回去哪儿 | wǒ wǒ yòu néng huí qù nǎ ér | ta... ta còn về đâu được? |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo leđể họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me yī lái jiù tān shàng zhè me dà de shìSao ta vừa tới đã vướng phải chuyện lớn thế này chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
ài chī líng zuǐ tián shí de hái zi xí xìng lethói quen thích ăn đồ ăn vặt và đồ ngọt như trẻ con vậy?

HSK 3
0:03s












