Cách dùng "我都说不出来话" (wǒ dōu shuō bù chū lái huà) trong hội thoại tiếng Trung
我都说不出来话
ta đã không nói được nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
6:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爹爹找到我时 | diē diē zhǎo dào wǒ shí | Khi cha tìm thấy ta, |
| 2▶ | 我都说不出来话 | wǒ dōu shuō bù chū lái huà | ta đã không nói được nữa. |
| 3 | 后来爹爹才给我做了这个竹哨 | hòu lái diē diē cái gěi wǒ zuò le zhè ge zhú shào | Sau đó cha mới làm cho ta cái còi tre này. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.














