Cách dùng "我那徒弟也不孬啊" (wǒ nà tú dì yě bù nāo a) trong hội thoại tiếng Trung
我那徒弟也不孬啊
Đồ đệ của ta cũng không kém.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但我就喜欢他 | dàn wǒ jiù xǐ huān tā | nhưng ta chỉ thích chàng ấy. |
| 2▶ | 我那徒弟也不孬啊 | wǒ nà tú dì yě bù nāo a | Đồ đệ của ta cũng không kém. |
| 3 | 文武全才 | wén wǔ quán cái | Văn võ song toàn, |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
bù guò shì bèi nǐ sòng shàng tā chuáng de bì nǚChẳng qua là nữ nô bị bà đưa lên giường hắn.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yú gū niáng zuì hǎo bǎ zì jǐ dāng fū rénTốt nhất là Du cô nương nên coi mình là phu nhân,

HSK 6
0:03s















