Cách dùng "我那徒弟也不孬啊" (wǒ nà tú dì yě bù nāo a) trong hội thoại tiếng Trung
我那徒弟也不孬啊
Đồ đệ của ta cũng không kém.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但我就喜欢他 | dàn wǒ jiù xǐ huān tā | nhưng ta chỉ thích chàng ấy. |
| 2▶ | 我那徒弟也不孬啊 | wǒ nà tú dì yě bù nāo a | Đồ đệ của ta cũng không kém. |
| 3 | 文武全才 | wén wǔ quán cái | Văn võ song toàn, |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo leđể họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me yī lái jiù tān shàng zhè me dà de shìSao ta vừa tới đã vướng phải chuyện lớn thế này chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
ài chī líng zuǐ tián shí de hái zi xí xìng lethói quen thích ăn đồ ăn vặt và đồ ngọt như trẻ con vậy?

HSK 3
0:03s












