Cách dùng "我 我跟你讲" (wǒ wǒ gēn nǐ jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我 我跟你讲
Ta... ta kể cho muội nghe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
6:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 很管用的 | hěn guǎn yòng de | hữu dụng lắm đấy. |
| 2▶ | 我 我跟你讲 | wǒ wǒ gēn nǐ jiǎng | Ta... ta kể cho muội nghe. |
| 3 | 这几天 | zhè jǐ tiān | Mấy ngày nay... |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.














