Cách dùng "我一个人能掘十箩筐" (wǒ yí gè rén néng jué shí luó kuāng) trong hội thoại tiếng Trung
我一个人能掘十箩筐
Một mình ta đào được mười sọt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
10:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我岂能让一个女流之辈帮我 | wǒ qǐ néng ràng yí gè nǚ liú zhī bèi bāng wǒ | Sao ta để một nữ nhân giúp ta được? |
| 2▶ | 我一个人能掘十箩筐 | wǒ yí gè rén néng jué shí luó kuāng | Một mình ta đào được mười sọt. |
| 3 | 小娘子 | xiǎo niáng zǐ | Tiểu cô nương, |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.














