Cách dùng "我在这边境找我徒弟" (wǒ zài zhè biān jìng zhǎo wǒ tú dì) trong hội thoại tiếng Trung
我在这边境找我徒弟
Ta tìm đồ đệ ta ở biên cảnh này,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
12:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为何会在这儿搬山石啊 | wèi hé huì zài zhè ér bān shān shí a | tại sao lại đến đây vác đá? |
| 2▶ | 我在这边境找我徒弟 | wǒ zài zhè biān jìng zhǎo wǒ tú dì | Ta tìm đồ đệ ta ở biên cảnh này, |
| 3 | 没想到遇到连夜的大雨 | méi xiǎng dào yù dào lián yè de dà yǔ | không ngờ lại gặp một trận mưa lớn thâu đêm, |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.














