Cách dùng "有一次我掉到井里" (yǒu yī cì wǒ diào dào jǐng lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
有一次我掉到井里
Có lần ta rơi xuống giếng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
6:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的 | zhēn de | Thật mà. |
| 2▶ | 有一次我掉到井里 | yǒu yī cì wǒ diào dào jǐng lǐ | Có lần ta rơi xuống giếng, |
| 3 | 嗓子都喊哑了 | sǎng zi dōu hǎn yǎ le | gọi đến khàn cả cổ. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s
hòu lái diē diē cái gěi wǒ zuò le zhè ge zhú shàoSau đó cha mới làm cho ta cái còi tre này.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s















