Cách dùng "走走走 干活喽" (zǒu zǒu zǒu gàn huó lóu) trong hội thoại tiếng Trung
走走走 干活喽
Đi, đi, đi, làm việc thôi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
11:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快点啊 | kuài diǎn a | Mau lên đi. |
| 2▶ | 走走走 干活喽 | zǒu zǒu zǒu gàn huó lóu | Đi, đi, đi, làm việc thôi. |
| 3 | 干活干活 走 | gàn huó gàn huó zǒu | Làm việc, làm việc, đi. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.














