Cách dùng "等等 不能再上人了 不能再上人了" (děng děng bù néng zài shàng rén le bù néng zài shàng rén le) trong hội thoại tiếng Trung
等等 不能再上人了 不能再上人了
Đợi đã. Không thể lên thêm người được nữa. Không thể lên thêm người được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:59
bù néng zài guò lái le bù néng zài lái le
不能再过来了 不能再来了
“Không thể qua đây được nữa! Không thể qua được nữa!”
LINE 0241:01
PLAYING SCENEděng děng bù néng zài shàng rén le bù néng zài shàng rén le
等等 不能再上人了 不能再上人了
“Đợi đã. Không thể lên thêm người được nữa. Không thể lên thêm người được nữa.”
LINE 0341:06
bù néng zài shàng rén le děng děng wǒ nǐ jiù chà wǒ yí gè ya
不能再上人了 等等我 你就差我一个呀
“Không thể lên thêm người được nữa. Đợi tôi với! Chỉ còn thiếu một mình tôi thôi mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
huó pú sà huó pú sà nín kàn zhè guài wǒ guài wǒ guài wǒBồ Tát sống, Bồ Tát sống. Ngài xem này. Lỗi của tôi, lỗi của tôi, lỗi của tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì yì diǎn zhāo dōu méi yǒu shēng yì dōu méi leTôi thật sự hết cách rồi, việc làm ăn cũng mất hết rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē gē huó pú sà wǒ qiú qiú nǐ jīn tiān wǎn shàngAnh ơi, Bồ Tát sống, tôi xin ngài, tối nay

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài quán luàn le yǒu de chè yǒu de shǒubây giờ loạn hết cả rồi. Người thì rút, người thì giữ.

HSK 6
0:03s
jiāng jūn zhǎo bú dào shì bīng shì bīng zhǎo bú dào jiāng jūnTướng quân không tìm được binh lính, binh lính không tìm được tướng quân,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shuí shuō bú shì ne zhǐ yǒu qù běi biān yì jiāng mén cái yǒu huó lùAi nói không phải chứ. Chỉ có đến cổng Ấp Giang ở phía bắc mới có đường sống.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s