Cách dùng "跟我们走一趟吧" (gēn wǒ men zǒu yī tàng ba) trong hội thoại tiếng Trung
跟我们走一趟吧
Đi với chúng tôi một chuyến đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:42
bié kàn le kuài zǒu ba
别看了 快走吧
“Đừng nhìn nữa, mau đi thôi.”
LINE 0211:49
PLAYING SCENEgēn跟
wǒ我
men们
zǒu走
yī一
tàng趟
ba吧
“Đi với chúng tôi một chuyến đi.”
LINE 0312:28
bǎo chí zhì xù le dāng xīn dāng xīn màn diǎn zǒu màn diǎn zǒu
保持秩序了 当心 当心 慢点走 慢点走
“Giữ trật tự! Cẩn thận, cẩn thận. Đi chậm thôi, đi chậm thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 4 of 6)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù mà nǐ ne zǎ le ràng kāi kāi ménTao chửi mày đấy, thì sao nào? Tránh ra! Mở cửa!

HSK 7
0:03s
jiù qǐng tā chī huā shēng mǐ kàng yì kàng yìthì sẽ được ăn kẹo đồng. Phản đối! Phản đối!

HSK 3
0:03s
xíng tài yé tài yé xíng xíng xíng wǒ dōu tīng bù dǒng nǐ jiùĐược rồi, lão gia, được rồi ạ. Tôi còn không hiểu,

HSK 2
0:03s
bié gēn tā zhì qì gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu nú cáiĐừng chấp nhặt với hắn. Đồ chó! Đồ chó! Đồ nô tài!

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǐ wéi bié rén xiǎng bú dào zhè bàn fǎ ya fǎ guó rén dōu shuō leCô tưởng người khác không nghĩ ra cách này à? Người Pháp nói rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ hòu kě zěn me bàn ya xiān jìn zū jiè zài shuō baSau này phải làm sao đây? Vào tô giới trước rồi nói sau đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s