Cách dùng "什么人啊这是 买你也说一声啊" (shén me rén a zhè shì mǎi nǐ yě shuō yī shēng a) trong hội thoại tiếng Trung
什么人啊这是 买你也说一声啊
Người gì thế này? Mua thì cũng phải nói một tiếng chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:04
zhàn zhù wǒ chē zhàn zhù qián zài huò shàng
站住 我车 站住 钱在货上
“Đứng lại! Xe của tôi! Đứng lại! Tiền ở trên hàng.”
LINE 0216:13
PLAYING SCENEshén me rén a zhè shì mǎi nǐ yě shuō yī shēng a
什么人啊这是 买你也说一声啊
“Người gì thế này? Mua thì cũng phải nói một tiếng chứ.”
LINE 0316:25
nǐ你
nǎ哪
lǐ里
gǎo搞
zhè这
me么
gè个
pò破
chē车
ya呀
“Anh kiếm đâu ra cái xe rách này vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 4 of 6)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù mà nǐ ne zǎ le ràng kāi kāi ménTao chửi mày đấy, thì sao nào? Tránh ra! Mở cửa!

HSK 7
0:03s
jiù qǐng tā chī huā shēng mǐ kàng yì kàng yìthì sẽ được ăn kẹo đồng. Phản đối! Phản đối!

HSK 3
0:03s
xíng tài yé tài yé xíng xíng xíng wǒ dōu tīng bù dǒng nǐ jiùĐược rồi, lão gia, được rồi ạ. Tôi còn không hiểu,

HSK 2
0:03s
bié gēn tā zhì qì gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu nú cáiĐừng chấp nhặt với hắn. Đồ chó! Đồ chó! Đồ nô tài!

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǐ wéi bié rén xiǎng bú dào zhè bàn fǎ ya fǎ guó rén dōu shuō leCô tưởng người khác không nghĩ ra cách này à? Người Pháp nói rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ hòu kě zěn me bàn ya xiān jìn zū jiè zài shuō baSau này phải làm sao đây? Vào tô giới trước rồi nói sau đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s