Cách dùng "我就骂你呢 咋了 让开 开门" (wǒ jiù mà nǐ ne zǎ le ràng kāi kāi mén) trong hội thoại tiếng Trung
我就骂你呢 咋了 让开 开门
Tao chửi mày đấy, thì sao nào? Tránh ra! Mở cửa!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:53
nǐ你
mà骂
shuí谁
“Mày chửi ai?”
LINE 0222:54
PLAYING SCENEwǒ jiù mà nǐ ne zǎ le ràng kāi kāi mén
我就骂你呢 咋了 让开 开门
“Tao chửi mày đấy, thì sao nào? Tránh ra! Mở cửa!”
LINE 0323:03
kāi开
mén门
le了
“Mở cửa rồi!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s
jiù shì a nǐ zhè bú shì kān mén gǒu le maĐúng vậy mà. Anh như vậy chẳng phải là chó giữ cửa rồi sao?

HSK 7
0:03s
jiù qǐng tā chī huā shēng mǐ kàng yì kàng yìthì sẽ được ăn kẹo đồng. Phản đối! Phản đối!

HSK 3
0:03s
xíng tài yé tài yé xíng xíng xíng wǒ dōu tīng bù dǒng nǐ jiùĐược rồi, lão gia, được rồi ạ. Tôi còn không hiểu,

HSK 2
0:03s
bié gēn tā zhì qì gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu nú cáiĐừng chấp nhặt với hắn. Đồ chó! Đồ chó! Đồ nô tài!

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǐ wéi bié rén xiǎng bú dào zhè bàn fǎ ya fǎ guó rén dōu shuō leCô tưởng người khác không nghĩ ra cách này à? Người Pháp nói rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ hòu kě zěn me bàn ya xiān jìn zū jiè zài shuō baSau này phải làm sao đây? Vào tô giới trước rồi nói sau đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s