Cách dùng "我真是一点招都没有 生意都没了" (wǒ zhēn shì yì diǎn zhāo dōu méi yǒu shēng yì dōu méi le) trong hội thoại tiếng Trung
我真是一点招都没有 生意都没了
Tôi thật sự hết cách rồi, việc làm ăn cũng mất hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:44
wǒ jiā fù jiā qī hái yǒu lǎo mā zi dōu zài nà děng zhe ne
我家父 家妻 还有老妈子 都在那等着呢
“cha tôi, vợ tôi, còn có vú già, đều đang đợi ở đằng kia.”
LINE 0230:48
PLAYING SCENEwǒ zhēn shì yì diǎn zhāo dōu méi yǒu shēng yì dōu méi le
我真是一点招都没有 生意都没了
“Tôi thật sự hết cách rồi, việc làm ăn cũng mất hết rồi.”
LINE 0330:51
wǒ xí fù hái huái zhe yùn ne zhè shì dào qián bú shì shén me dōng xī
我媳妇还怀着孕呢 这世道 钱不是什么东西
“Vợ tôi còn đang mang thai nữa. Thời buổi này, tiền bạc chẳng là gì cả.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
yào bù nǐ men zǒu bié guǎn wǒ le zǒu a děng yí xià aHay là mọi người đi đi, đừng quan tâm tôi nữa. Đi đi! Đợi một lát đã.

HSK 2
0:03s
bù néng zài guò lái le bù néng zài lái leKhông thể qua đây được nữa! Không thể qua được nữa!

HSK 1
0:03s
děng děng bù néng zài shàng rén le bù néng zài shàng rén leĐợi đã. Không thể lên thêm người được nữa. Không thể lên thêm người được nữa.

HSK 7
0:03s
gē wǒ xiān zǒu le bù xiǎng tuō lěi nǐ leAnh, em đi trước đây. Em không muốn làm liên lụy anh nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè wán yì wèi ér shì bú shì tài dà le nǐ hái bù rú zhǎo gè guān cái neCái thứ này mùi có phải nồng quá không? Anh thà tìm một cái quan tài còn hơn.

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng huó mìng hái guǎn wèi ér dà bù dà tuō yī fúMuốn sống mà còn quan tâm mùi nồng hay không à? Cởi đồ ra.

HSK 7
0:03s