Cách dùng "创造更大的价值" (chuàng zào gèng dà de jià zhí) trong hội thoại tiếng Trung

chuàngzàogèngdejiàzhí

tạo ra giá trị lớn hơn

INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:48
zài nǐ de dài lǐng zhī xià téng dá huì kāi tuò gèng duō de lǐng yù

在你的带领之下 腾达 会开拓更多的领域

Dưới sự dẫn dắt của anh Thịnh Đạt sẽ mở rộng nhiều lĩnh vực hơn

LINE 0225:53
PLAYING SCENE
chuàng
zào
gèng
de
jià
zhí

tạo ra giá trị lớn hơn

LINE 0325:55
zhè
me
nián
qīng

Anh còn trẻ như vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp25:53
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 150 clips (Page 5 of 8)
终于杀青了
HSK 3
0:03s
zhōng yú shā qīng lecuối cùng cũng đóng máy rồi
我就一个要求啊 绝对不拍第二季
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yí gè yāo qiú a jué duì bù pāi dì èr jìTôi chỉ có một yêu cầu thôi Tuyệt đối không quay phần hai
谁跟你拍第二季啊
HSK 4
0:03s
shuí gēn nǐ pāi dì èr jì aAi thèm quay phần hai với anh chứ?
不过思博啊 我有一个想法
HSK 4
0:03s
bù guò sī bó a wǒ yǒu yí gè xiǎng fǎNhưng mà Tư Bác này Tôi có một ý tưởng
根本就不用看别人眼色行事 想怎么拍怎么拍
HSK 7
0:03s
gēn běn jiù bù yòng kàn bié rén yǎn sè xíng shì xiǎng zěn me pāi zěn me pāiKhỏi phải nhìn sắc mặt người khác mà hành động Muốn quay thế nào cũng được
这电梯说装就装了呀
HSK 5
0:03s
zhè diàn tī shuō zhuāng jiù zhuāng le yaCái thang máy này nói lắp là lắp thật à?
谁做老葛工作呀这是
HSK 5
0:03s
shuí zuò lǎo gé gōng zuò ya zhè shìAi thuyết phục lão Cát thế?
还不是咱儿子嘛
HSK 6
0:03s
hái bú shì zán ér zi maChẳng phải con trai chúng ta còn ai
我就说我这两天老念叨他
HSK 3
0:03s
wǒ jiù shuō wǒ zhè liǎng tiān lǎo niàn dāo tāTôi đã bảo mấy hôm nay cứ nhớ nó
不至于啊 谈不上什么失望不失望的
HSK 6
0:03s
bù zhì yú a tán bù shàng shén me shī wàng bù shī wàng deKhông đến nỗi vậy đâu Không có gì gọi là thất vọng hay không
爸爸跟你说 千万别让自己有压力
HSK 4
0:03s
bà bà gēn nǐ shuō qiān wàn bié ràng zì jǐ yǒu yā lìBố nói với con này Tuyệt đối đừng tự tạo áp lực
你要是工作上 有什么不开心的
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì gōng zuò shàng yǒu shén me bù kāi xīn deNếu trên công việc có gì không vui
或者是还想干点什么别的 你就去干
HSK 3
0:03s
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gànhoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi
谢谢爸妈 行了 挂了吧
HSK 4
0:03s
xiè xiè bà mā xíng le guà le baCon cảm ơn bố mẹ Được rồi Cúp máy đi
比约的时间早了不少
HSK 4
0:03s
bǐ yuē de shí jiān zǎo le bù shǎoĐến sớm hơn hẹn khá nhiều
看来 是想好了
HSK 3
0:03s
kàn lái shì xiǎng hǎo leXem ra đã suy nghĩ kỹ rồi
你就带领着大家 在腾达好好干
HSK 6
0:03s
nǐ jiù dài lǐng zhe dà jiā zài téng dá hǎo hǎo gànanh cứ dẫn dắt mọi người làm việc tốt ở Thịnh Đạt
会比我走得更远
HSK 3
0:03s
huì bǐ wǒ zǒu dé gèng yuǎnsẽ đi xa hơn tôi
这局棋接下来怎么下
HSK 1
0:03s
zhè jú qí jiē xià lái zěn me xiàVán cờ này tiếp theo đi thế nào
腾达必须独立运营
HSK 6
0:03s
téng dá bì xū dú lì yùn yíngThịnh Đạt phải vận hành độc lập