Cách dùng "你也回来了 小田默" (nǐ yě huí lái le xiǎo tián mò) trong hội thoại tiếng Trung
你也回来了 小田默
Em cũng về rồi, Tiểu Điền Mặc
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:30
nǐ你
huí回
lái来
le了
“Chị quay về rồi”
LINE 0209:32
PLAYING SCENEnǐ yě huí lái le xiǎo tián mò
你也回来了 小田默
“Em cũng về rồi, Tiểu Điền Mặc”
LINE 0309:40
shù lǎn jiàn shēn kāi yè le ma
树懒健身 开业了吗
“Fitness Lười Mở cửa rồi à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yí gè yāo qiú a jué duì bù pāi dì èr jìTôi chỉ có một yêu cầu thôi Tuyệt đối không quay phần hai

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn běn jiù bù yòng kàn bié rén yǎn sè xíng shì xiǎng zěn me pāi zěn me pāiKhỏi phải nhìn sắc mặt người khác mà hành động Muốn quay thế nào cũng được

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù zhì yú a tán bù shàng shén me shī wàng bù shī wàng deKhông đến nỗi vậy đâu Không có gì gọi là thất vọng hay không

HSK 4
0:03s
bà bà gēn nǐ shuō qiān wàn bié ràng zì jǐ yǒu yā lìBố nói với con này Tuyệt đối đừng tự tạo áp lực

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gànhoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù dài lǐng zhe dà jiā zài téng dá hǎo hǎo gànanh cứ dẫn dắt mọi người làm việc tốt ở Thịnh Đạt

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s