Cách dùng "他除了我们还有朋友" (tā chú le wǒ men hái yǒu péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
他除了我们还有朋友
Anh ấy ngoài chúng ta ra còn có bạn bè.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:48
tā shì péi zǒng de péng yǒu nǐ men bù yòng guǎn nà me duō
他是裴总的朋友 你们不用管那么多
“Ông ấy là bạn của Tổng Bùi. Các cậu không cần quan tâm nhiều.”
LINE 0213:52
PLAYING SCENEtā他
chú除
le了
wǒ我
men们
hái还
yǒu有
péng朋
yǒu友
“Anh ấy ngoài chúng ta ra còn có bạn bè.”
LINE 0313:55
wǒ yě méi jiàn guò wǒ yǐ wéi wǒ jiù shì nián líng shàng xiàn le ne nǐ hái xiǎo
我也没见过 我以为我就是年龄上限了呢 你还小
“Tôi cũng chưa gặp. Tôi tưởng tôi là giới hạn tuổi tác rồi. Cậu còn trẻ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yí gè yāo qiú a jué duì bù pāi dì èr jìTôi chỉ có một yêu cầu thôi Tuyệt đối không quay phần hai

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn běn jiù bù yòng kàn bié rén yǎn sè xíng shì xiǎng zěn me pāi zěn me pāiKhỏi phải nhìn sắc mặt người khác mà hành động Muốn quay thế nào cũng được

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù zhì yú a tán bù shàng shén me shī wàng bù shī wàng deKhông đến nỗi vậy đâu Không có gì gọi là thất vọng hay không

HSK 4
0:03s
bà bà gēn nǐ shuō qiān wàn bié ràng zì jǐ yǒu yā lìBố nói với con này Tuyệt đối đừng tự tạo áp lực

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gànhoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù dài lǐng zhe dà jiā zài téng dá hǎo hǎo gànanh cứ dẫn dắt mọi người làm việc tốt ở Thịnh Đạt

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s