Cách dùng "我都准备好了呀 边跑边看" (wǒ dōu zhǔn bèi hǎo le ya biān pǎo biān kàn) trong hội thoại tiếng Trung
我都准备好了呀 边跑边看
Tôi đã chuẩn bị sẵn rồi Vừa chạy vừa xem
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:26
jīn tiān shén zhī shān hǎi dòng màn jiù yào shàng xiàn le jì de kàn a nǐ kàn
今天神之山海动漫 就要上线了 记得看啊 你看
“Hôm nay anime Thần Chi Sơn Hải sắp lên sóng rồi Nhớ xem nhé Cậu xem này”
LINE 0233:30
PLAYING SCENEwǒ dōu zhǔn bèi hǎo le ya biān pǎo biān kàn
我都准备好了呀 边跑边看
“Tôi đã chuẩn bị sẵn rồi Vừa chạy vừa xem”
LINE 0333:34
duì对
le了
“À này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 1 of 8)
HSK 6
0:03s
shén zhī shān hǎi zuì xīn gēng xīn de zhè ge èr diǎn líng bǎn běnThần Chi Sơn Hải Bản cập nhật mới nhất phiên bản 2.0 này

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ kěn dìng wàng le rù zhí nà tiān wǒ men jiù shì zài zhè ér rèn shí deCậu chắc chắn quên rồi Ngày nhận việc chúng ta chính là gặp nhau ở đây

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
huí dào téng dá gǎn jué wǒ yòu biàn nián qīng leQuay về Thịnh Đạt cảm giác tôi lại trẻ ra

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo bāo wǒ yǐ wéi nǐ kěn dìng bù néng huí lái le neLão Bao, tôi tưởng cậu chắc chắn không thể quay về chứ

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhēn de jué de yǒu le yī qún zhēn xīn de péng yǒuTôi thực sự cảm thấy có một đám bạn bè chân thành

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo gē men cóng jīn tiān kāi shǐ nǐ gēn qiān ér yí gè dài yù lái bào bàoHuynh đệ tốt Từ hôm nay trở đi cậu sẽ có đãi ngộ như Thiên nhi Nào ôm một cái

HSK 4
0:03s
bié bié bié mǎ shàng bì xū de bié bié bié bào jiù wán leĐừng đừng đừng Ngay đây, nhất định phải thế Đừng đừng đừng Ôm cho xong đi

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà jǐ gè tóu bù de zuò jiā quán dōu gěi tā men dìng zuì gāo guī géMấy tác giả hàng đầu đó Đều đặt cho họ quy cách cao nhất

HSK 7
0:03s
còu qí sì gè rén kě yǐ yì qǐ dǎ má jiāng còu qí wǔ gè rénTụ đủ bốn người có thể cùng đánh mahjong Tụ đủ năm người