Cách dùng "我都准备好了呀 边跑边看" (wǒ dōu zhǔn bèi hǎo le ya biān pǎo biān kàn) trong hội thoại tiếng Trung
我都准备好了呀 边跑边看
Tôi đã chuẩn bị sẵn rồi Vừa chạy vừa xem
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:26
jīn tiān shén zhī shān hǎi dòng màn jiù yào shàng xiàn le jì de kàn a nǐ kàn
今天神之山海动漫 就要上线了 记得看啊 你看
“Hôm nay anime Thần Chi Sơn Hải sắp lên sóng rồi Nhớ xem nhé Cậu xem này”
LINE 0233:30
PLAYING SCENEwǒ dōu zhǔn bèi hǎo le ya biān pǎo biān kàn
我都准备好了呀 边跑边看
“Tôi đã chuẩn bị sẵn rồi Vừa chạy vừa xem”
LINE 0333:34
duì对
le了
“À này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 5 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ jiù yí gè yāo qiú a jué duì bù pāi dì èr jìTôi chỉ có một yêu cầu thôi Tuyệt đối không quay phần hai

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn běn jiù bù yòng kàn bié rén yǎn sè xíng shì xiǎng zěn me pāi zěn me pāiKhỏi phải nhìn sắc mặt người khác mà hành động Muốn quay thế nào cũng được

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù zhì yú a tán bù shàng shén me shī wàng bù shī wàng deKhông đến nỗi vậy đâu Không có gì gọi là thất vọng hay không

HSK 4
0:03s
bà bà gēn nǐ shuō qiān wàn bié ràng zì jǐ yǒu yā lìBố nói với con này Tuyệt đối đừng tự tạo áp lực

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gànhoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù dài lǐng zhe dà jiā zài téng dá hǎo hǎo gànanh cứ dẫn dắt mọi người làm việc tốt ở Thịnh Đạt

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s