Cách dùng "现在这可是寸土寸金的" (xiàn zài zhè kě shì cùn tǔ cùn jīn de) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàizhèshìcùncùnjīnde

Giờ đây đất vàng đấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:16
hái zhēn zhè me kōng zhe zài zū xià qù a

还真这么空着 再租下去啊

Thật sự cứ để trống thế này Nếu cho thuê tiếp

LINE 0239:21
PLAYING SCENE
xiàn
zài
zhè
shì
cùn
cùn
jīn
de

Giờ đây đất vàng đấy

LINE 0339:23
yě bù wǎng wài chū zū wǒ jiù shì jué de jiù jiù zhè me yì zhí kōng zhe

也不往外出租 我就是觉得 就 就这么一直空着

Cũng không cho thuê ra ngoài Tôi chỉ cảm thấy, là... Cứ để trống mãi thế này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp39:21
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 150 clips (Page 5 of 8)
终于杀青了
HSK 3
0:03s
zhōng yú shā qīng lecuối cùng cũng đóng máy rồi
我就一个要求啊 绝对不拍第二季
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yí gè yāo qiú a jué duì bù pāi dì èr jìTôi chỉ có một yêu cầu thôi Tuyệt đối không quay phần hai
谁跟你拍第二季啊
HSK 4
0:03s
shuí gēn nǐ pāi dì èr jì aAi thèm quay phần hai với anh chứ?
不过思博啊 我有一个想法
HSK 4
0:03s
bù guò sī bó a wǒ yǒu yí gè xiǎng fǎNhưng mà Tư Bác này Tôi có một ý tưởng
根本就不用看别人眼色行事 想怎么拍怎么拍
HSK 7
0:03s
gēn běn jiù bù yòng kàn bié rén yǎn sè xíng shì xiǎng zěn me pāi zěn me pāiKhỏi phải nhìn sắc mặt người khác mà hành động Muốn quay thế nào cũng được
这电梯说装就装了呀
HSK 5
0:03s
zhè diàn tī shuō zhuāng jiù zhuāng le yaCái thang máy này nói lắp là lắp thật à?
谁做老葛工作呀这是
HSK 5
0:03s
shuí zuò lǎo gé gōng zuò ya zhè shìAi thuyết phục lão Cát thế?
还不是咱儿子嘛
HSK 6
0:03s
hái bú shì zán ér zi maChẳng phải con trai chúng ta còn ai
我就说我这两天老念叨他
HSK 3
0:03s
wǒ jiù shuō wǒ zhè liǎng tiān lǎo niàn dāo tāTôi đã bảo mấy hôm nay cứ nhớ nó
不至于啊 谈不上什么失望不失望的
HSK 6
0:03s
bù zhì yú a tán bù shàng shén me shī wàng bù shī wàng deKhông đến nỗi vậy đâu Không có gì gọi là thất vọng hay không
爸爸跟你说 千万别让自己有压力
HSK 4
0:03s
bà bà gēn nǐ shuō qiān wàn bié ràng zì jǐ yǒu yā lìBố nói với con này Tuyệt đối đừng tự tạo áp lực
你要是工作上 有什么不开心的
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì gōng zuò shàng yǒu shén me bù kāi xīn deNếu trên công việc có gì không vui
或者是还想干点什么别的 你就去干
HSK 3
0:03s
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gànhoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi
谢谢爸妈 行了 挂了吧
HSK 4
0:03s
xiè xiè bà mā xíng le guà le baCon cảm ơn bố mẹ Được rồi Cúp máy đi
比约的时间早了不少
HSK 4
0:03s
bǐ yuē de shí jiān zǎo le bù shǎoĐến sớm hơn hẹn khá nhiều
看来 是想好了
HSK 3
0:03s
kàn lái shì xiǎng hǎo leXem ra đã suy nghĩ kỹ rồi
你就带领着大家 在腾达好好干
HSK 6
0:03s
nǐ jiù dài lǐng zhe dà jiā zài téng dá hǎo hǎo gànanh cứ dẫn dắt mọi người làm việc tốt ở Thịnh Đạt
创造更大的价值
HSK 5
0:03s
chuàng zào gèng dà de jià zhítạo ra giá trị lớn hơn
会比我走得更远
HSK 3
0:03s
huì bǐ wǒ zǒu dé gèng yuǎnsẽ đi xa hơn tôi
这局棋接下来怎么下
HSK 1
0:03s
zhè jú qí jiē xià lái zěn me xiàVán cờ này tiếp theo đi thế nào