Cách dùng "谢谢爸妈 行了 挂了吧" (xiè xiè bà mā xíng le guà le ba) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢爸妈 行了 挂了吧
Con cảm ơn bố mẹ Được rồi Cúp máy đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:13
bà mā yǒng yuǎn zhī chí nǐ duì bù guǎn shén me shí hòu nǐ yǒu bà mā ne
爸妈永远支持你 对 不管什么时候 你有爸妈呢
“Bố mẹ luôn ủng hộ con Đúng Bất kể lúc nào Con đã có bố mẹ rồi”
LINE 0223:18
PLAYING SCENExiè xiè bà mā xíng le guà le ba
谢谢爸妈 行了 挂了吧
“Con cảm ơn bố mẹ Được rồi Cúp máy đi”
LINE 0323:21
bài拜
bài拜
“Tạm biệt”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 5 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ jiù yí gè yāo qiú a jué duì bù pāi dì èr jìTôi chỉ có một yêu cầu thôi Tuyệt đối không quay phần hai

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn běn jiù bù yòng kàn bié rén yǎn sè xíng shì xiǎng zěn me pāi zěn me pāiKhỏi phải nhìn sắc mặt người khác mà hành động Muốn quay thế nào cũng được

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù zhì yú a tán bù shàng shén me shī wàng bù shī wàng deKhông đến nỗi vậy đâu Không có gì gọi là thất vọng hay không

HSK 4
0:03s
bà bà gēn nǐ shuō qiān wàn bié ràng zì jǐ yǒu yā lìBố nói với con này Tuyệt đối đừng tự tạo áp lực

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gànhoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù dài lǐng zhe dà jiā zài téng dá hǎo hǎo gànanh cứ dẫn dắt mọi người làm việc tốt ở Thịnh Đạt

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s