Cách dùng "(春节快乐)" (( chūn jié kuài lè )) trong hội thoại tiếng Trung
(春节快乐)
(Tết vui vẻ)
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:44
Happy Chinese New Year
Happy Chinese New Year
“Chúc mừng năm mới”
LINE 0241:45
PLAYING SCENE((
chūn春
jié节
kuài快
lè乐
))
“(Tết vui vẻ)”
LINE 0341:59
xīn新
nián年
kuài快
lè乐
“Năm mới vui vẻ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s
guò qù de yī nián wǒ xiǎng wú lùn nǐ shì shén me zhí yèNăm qua Tôi nghĩ dù bạn làm nghề gì

HSK 5
0:03s