Cách dùng "(春节快乐)" (( chūn jié kuài lè )) trong hội thoại tiếng Trung
(春节快乐)
(Tết vui vẻ)
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:44
Happy Chinese New Year
Happy Chinese New Year
“Chúc mừng năm mới”
LINE 0241:45
PLAYING SCENE((
chūn春
jié节
kuài快
lè乐
))
“(Tết vui vẻ)”
LINE 0341:59
xīn新
nián年
kuài快
lè乐
“Năm mới vui vẻ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s