Cách dùng "过来呀 来了" (guò lái ya lái le) trong hội thoại tiếng Trung

guòláiya láile

Lại đây nào Đến rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:56
xiǎo lǚ guò lái yì qǐ wán xiǎo lǚ lái a lái ya lái le lái le

小吕 过来一起玩 小吕来啊 来呀 来了 来了

Tiểu Lữ, lại đây chơi cùng Tiểu Lữ lại đây nào, lại đây đi Đến đây, đến đây

LINE 0243:00
PLAYING SCENE
guò lái ya lái le

过来呀 来了

Lại đây nào Đến rồi

LINE 0343:03
xīn nián kuài lè xīn nián kuài lè

新年快乐 新年快乐

Năm mới vui vẻ Năm mới vui vẻ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp43:00
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 4 of 11)
你这叫捡了芝麻丢了西瓜
HSK 7
0:03s
nǐ zhè jiào jiǎn le zhī má diū le xī guāCậu đang thả mồi bắt bóng đấy.
其实也很简单 把这些灯红酒绿的东西
HSK 3
0:03s
qí shí yě hěn jiǎn dān bǎ zhè xiē dēng hóng jiǔ lǜ de dōng xīThực ra cũng rất đơn giản. Đem hết mấy thứ đèn xanh rượu đỏ này
全都给我撤了 还有外面那个什么
HSK 7
0:03s
quán dōu gěi wǒ chè le hái yǒu wài miàn nà ge shén međi dẹp hết cho tôi. Còn cái quán nhậu
濒死风格的大排档 全都给我恢复原样
HSK 5
0:03s
bīn sǐ fēng gé de dà pái dàng quán dōu gěi wǒ huī fù yuán yàngphong cách hấp hối ngoài kia nữa. Khôi phục lại nguyên trạng hết cho tôi.
加自带男人最好的医美之 rap(说唱)技能
HSK 5
0:03s
jiā zì dài nán rén zuì hǎo de yī měi zhī rap( shuō chàng ) jì néngCộng thêm vẻ ngoài ưa nhìn kỹ năng rap
听说你长这么大都没出过金川
HSK 3
0:03s
tīng shuō nǐ zhǎng zhè me dà dū méi chū guò jīn chuānNghe nói lớn lên cậu chưa ra khỏi Jinchuan
想不想去外面的世界看一看
HSK 3
0:03s
xiǎng bù xiǎng qù wài miàn de shì jiè kàn yī kànMuốn ra ngoài kia xem thế giới không?
你看看你 长得这么好看
HSK 2
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ zhǎng dé zhè me hǎo kànCậu nhìn mình xem Đẹp trai thế này
两个眼睛一个鼻子一个嘴巴 不想当偶像吗
HSK 6
0:03s
liǎng gè yǎn jīng yí gè bí zi yí gè zuǐ bā bù xiǎng dāng ǒu xiàng maHai mắt một mũi một miệng Không muốn làm thần tượng sao?
裴总 我从小就没什么理想
HSK 4
0:03s
péi zǒng wǒ cóng xiǎo jiù méi shén me lǐ xiǎngTổng Bùi, từ nhỏ tôi chẳng có lý tưởng gì
我不知道自己该干什么 也不知道该去哪儿
HSK 2
0:03s
wǒ bù zhī dào zì jǐ gāi gàn shén me yě bù zhī dào gāi qù nǎ érTôi không biết mình nên làm gì Cũng không biết nên đi đâu
我告诉你 你该去哪儿
HSK 2
0:03s
wǒ gào sù nǐ nǐ gāi qù nǎ érTôi nói cho cậu biết Cậu nên đi đâu
让全国人民都认识你
HSK 5
0:03s
ràng quán guó rén mín dōu rèn shí nǐđể cả nước biết đến cậu
但我就是个普通人
HSK 2
0:03s
dàn wǒ jiù shì gè pǔ tōng rénNhưng tôi chỉ là người bình thường
摸鱼网咖挺好的 我待在这儿也挺自在的
HSK 7
0:03s
mō yú wǎng kā tǐng hǎo de wǒ dài zài zhè ér yě tǐng zì zài deQuán Net Lười rất tốt Tôi ở đây cũng thấy thoải mái
活在当下也挺不错的
HSK 6
0:03s
huó zài dāng xià yě tǐng bù cuò deSống cho hiện tại cũng hay mà
为了找理想而找
HSK 4
0:03s
wèi le zhǎo lǐ xiǎng ér zhǎoCố tìm lý tưởng cho có
会更迷失吧
HSK 7
0:03s
huì gèng mí shī balại càng lạc lối hơn
迷失就对了
HSK 7
0:03s
mí shī jiù duì leLạc lối là đúng rồi
只有你出去经历了 撞到什么东西反弹回来
HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu nǐ chū qù jīng lì le zhuàng dào shén me dōng xī fǎn tán huí láiChỉ khi cậu ra ngoài trải nghiệm va vào thứ gì đó rồi bật lại