Cách dùng "就以后不能在这儿待着了啊" (jiù yǐ hòu bù néng zài zhè ér dài zhe le a) trong hội thoại tiếng Trung

jiùhòunéngzàizhèérdàizhelea

từ giờ không được ở đây nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:42
zhè ér gāng gāng bèi zū xià lái le suǒ yǐ shuō nín yí yí wèi

这儿刚刚被租下来了 所以说您移移位

Chỗ này vừa được thuê rồi. Vậy nên mời anh dời chỗ,

LINE 0212:45
PLAYING SCENE
jiù
hòu
néng
zài
zhè
ér
dài
zhe
le
a

từ giờ không được ở đây nữa.

LINE 0312:49
nǐ shì bú shì zhī qián zài wài biān diǎn xiāng nà gē men

你是不是之前 在外边点香那哥们

Có phải anh trước đây là anh chàng thắp hương ngoài kia không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp12:45
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 11 of 11)
过去的一年 我想无论你是什么职业
HSK 4
0:03s
guò qù de yī nián wǒ xiǎng wú lùn nǐ shì shén me zhí yèNăm qua Tôi nghĩ dù bạn làm nghề gì
将是一个充满希望的春天
HSK 5
0:03s
jiāng shì yí gè chōng mǎn xī wàng de chūn tiānsẽ là một mùa xuân tràn đầy hy vọng