Cách dùng "就以后不能在这儿待着了啊" (jiù yǐ hòu bù néng zài zhè ér dài zhe le a) trong hội thoại tiếng Trung
就以后不能在这儿待着了啊
từ giờ không được ở đây nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:42
zhè ér gāng gāng bèi zū xià lái le suǒ yǐ shuō nín yí yí wèi
这儿刚刚被租下来了 所以说您移移位
“Chỗ này vừa được thuê rồi. Vậy nên mời anh dời chỗ,”
LINE 0212:45
PLAYING SCENEjiù就
yǐ以
hòu后
bù不
néng能
zài在
zhè这
ér儿
dài待
zhe着
le了
a啊
“từ giờ không được ở đây nữa.”
LINE 0312:49
nǐ shì bú shì zhī qián zài wài biān diǎn xiāng nà gē men
你是不是之前 在外边点香那哥们
“Có phải anh trước đây là anh chàng thắp hương ngoài kia không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s