Cách dùng "你答应了你就装啊" (nǐ dā yìng le nǐ jiù zhuāng a) trong hội thoại tiếng Trung

yìnglejiùzhuānga

Ông đã hứa thì ông cứ lắp đi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:13
nǐ rāng rang le ya nǐ zhè jiào bù jiǎng lǐ nǐ yòu rāng rang le

你嚷嚷了呀 你这叫不讲理 你又嚷嚷了

Ông gào thét đấy Ông thế này gọi là vô lý Ông lại gào thét nữa rồi

LINE 0229:16
PLAYING SCENE
yìng
le
jiù
zhuāng
a

Ông đã hứa thì ông cứ lắp đi

LINE 0329:18
bà bà bà bà mā zhāng ā yí gé shū dà guò nián de chǎo shén me chǎo

爸爸爸 爸 妈 张阿姨 葛叔 大过年的吵什么吵

Bố ơi bố Bố, mẹ Cô Trương, chú Cát Đang ngày Tết cãi nhau cái gì thế

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp29:16
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 11 of 11)
过去的一年 我想无论你是什么职业
HSK 4
0:03s
guò qù de yī nián wǒ xiǎng wú lùn nǐ shì shén me zhí yèNăm qua Tôi nghĩ dù bạn làm nghề gì
将是一个充满希望的春天
HSK 5
0:03s
jiāng shì yí gè chōng mǎn xī wàng de chūn tiānsẽ là một mùa xuân tràn đầy hy vọng