Cách dùng "你们的梦想公司买单" (nǐ men de mèng xiǎng gōng sī mǎi dān) trong hội thoại tiếng Trung
你们的梦想公司买单
ước mơ của bạn, công ty chi trả.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:19
zhǐ yào nǐ men gǎn xìng qù rèn hé lǐng yù rèn hé háng yè
只要你们感兴趣 任何领域 任何行业
“Chỉ cần các bạn quan tâm, bất kỳ lĩnh vực, ngành nghề nào,”
LINE 0205:23
PLAYING SCENEnǐ你
men们
de的
mèng梦
xiǎng想
gōng公
sī司
mǎi买
dān单
“ước mơ của bạn, công ty chi trả.”
LINE 0305:25
ràng wǒ men xuān bù shǒu jiè zuì jiā yuán gōng de dì yì míng tā shì
让我们宣布 首届 最佳员工的第一名他是
“Hãy cùng công bố người đứng đầu nhân viên xuất sắc đầu tiên, đó là”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s