Cách dùng "你们的梦想公司买单" (nǐ men de mèng xiǎng gōng sī mǎi dān) trong hội thoại tiếng Trung

mendemèngxiǎnggōngmǎidān

ước mơ của bạn, công ty chi trả.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:19
zhǐ yào nǐ men gǎn xìng qù rèn hé lǐng yù rèn hé háng yè

只要你们感兴趣 任何领域 任何行业

Chỉ cần các bạn quan tâm, bất kỳ lĩnh vực, ngành nghề nào,

LINE 0205:23
PLAYING SCENE
men
de
mèng
xiǎng
gōng
mǎi
dān

ước mơ của bạn, công ty chi trả.

LINE 0305:25
ràng wǒ men xuān bù shǒu jiè zuì jiā yuán gōng de dì yì míng tā shì

让我们宣布 首届 最佳员工的第一名他是

Hãy cùng công bố người đứng đầu nhân viên xuất sắc đầu tiên, đó là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp05:23
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 10 of 11)
我就喜欢看这个选秀节目 唱得多好啊
HSK 3
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn zhè ge xuǎn xiù jié mù chàng dé duō hǎo aTôi thích xem chương trình tuyển chọn này lắm Hát hay quá đi
你妈都不怎么搭理我了 说什么呢
HSK 1
0:03s
nǐ mā dōu bù zěn me dā lǐ wǒ le shuō shén me neMẹ mày còn chẳng thèm để ý đến tao nữa Anh nói gì vậy?
儿子 你觉着他能夺冠不 他
HSK 7
0:03s
ér zi nǐ jué zhe tā néng duó guàn bù tāCon trai, con thấy anh ta đoạt quán được không? Anh ta...
我羡慕他什么呀我 儿子你不看哪
HSK 5
0:03s
wǒ xiàn mù tā shén me ya wǒ ér zi nǐ bù kàn nǎTao ghen tị anh ta cái gì chứ? Con trai, con không xem à?
各位过年好啊 给大家发红包了
HSK 4
0:03s
gè wèi guò nián hǎo a gěi dà jiā fā hóng bāo leMọi người năm mới vui vẻ nhé Phát lì xì cho mọi người đây
至少也得发一千块钱吧 但是作为老板呢
HSK 5
0:03s
zhì shǎo yě dé fā yī qiān kuài qián ba dàn shì zuò wéi lǎo bǎn neÍt nhất cũng phải một nghìn tệ chứ Nhưng với tư cách là ông chủ
我又不好厚此薄彼 我也得给其他员工发
HSK 5
0:03s
wǒ yòu bù hǎo hòu cǐ bó bǐ wǒ yě dé gěi qí tā yuán gōng fāTôi lại không tiện thiên vị Tôi cũng phải phát cho nhân viên khác
公司的各位过年好 年后欢迎大家
HSK 4
0:03s
gōng sī de gè wèi guò nián hǎo nián hòu huān yíng dà jiāMọi người trong công ty, năm mới vui vẻ Sau Tết, hoan nghênh mọi người
多来摸鱼网咖捧场 给大家发红包了
HSK 7
0:03s
duō lái mō yú wǎng kā pěng chǎng gěi dà jiā fā hóng bāo leĐến ủng hộ Quán Net Lười nhiều vào Phát lì xì cho mọi người đây
祝大家春节快乐
HSK 4
0:03s
zhù dà jiā chūn jié kuài lèChúc mọi người Tết vui vẻ
(春节快乐)
HSK 2
0:03s
( chūn jié kuài lè )(Tết vui vẻ)
新年快乐
HSK 3
0:03s
xīn nián kuài lèNăm mới vui vẻ
多来摸鱼网咖捧场
HSK 7
0:03s
duō lái mō yú wǎng kā pěng chǎngĐến ủng hộ Quán Net Lười nhiều vào
祝大家新春快乐
HSK 7
0:03s
zhù dà jiā xīn chūn kuài lèChúc mọi người xuân mới vui vẻ
过来呀 来了
HSK 5
0:03s
guò lái ya lái leLại đây nào Đến rồi
新年快乐 新年快乐
HSK 3
0:03s
xīn nián kuài lè xīn nián kuài lèNăm mới vui vẻ Năm mới vui vẻ
也求裴总指点迷津
HSK 7
0:03s
yě qiú péi zǒng zhǐ diǎn mí jīnCũng mong tổng Pei chỉ điểm mê đồ
已经过年了吗
HSK 2
0:03s
yǐ jīng guò nián le maĐã đến Tết rồi sao?
裴先生 春节快乐 合约已经准备好了
HSK 7
0:03s
péi xiān shēng chūn jié kuài lè hé yuē yǐ jīng zhǔn bèi hǎo leChúc mừng năm mới, ngài Bùi Hợp đồng đã chuẩn bị xong rồi
年后来签字哦
HSK 5
0:03s
nián hòu lái qiān zì óSau Tết qua ký nhé