Cách dùng "去提升自己 不是 我膝盖不好" (qù tí shēng zì jǐ bú shì wǒ xī gài bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
去提升自己 不是 我膝盖不好
để nâng cao bản thân. Không phải, đầu gối em không tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:28
dú wàn juàn shū bù rú xíng wàn lǐ lù zài zǔ guó de dà hǎo hé shān zhōng
读万卷书不如行万里路 在祖国的大好河山中
“Đọc vạn quyển sách không bằng đi vạn dặm đường. Trong non sông gấm vóc của Tổ quốc,”
LINE 0206:32
PLAYING SCENEqù tí shēng zì jǐ bú shì wǒ xī gài bù hǎo
去提升自己 不是 我膝盖不好
“để nâng cao bản thân. Không phải, đầu gối em không tốt.”
LINE 0306:38
gōng恭
xǐ喜
bāo包
xù旭
“Chúc mừng Bao Húc!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s