Cách dùng "去找更大的可能性" (qù zhǎo gèng dà de kě néng xìng) trong hội thoại tiếng Trung
去找更大的可能性
để tìm kiếm khả năng lớn hơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:26
tā他
yuàn愿
yì意
zī资
zhù助
wǒ我
“Anh ấy sẵn lòng tài trợ”
LINE 0224:28
PLAYING SCENEqù去
zhǎo找
gèng更
dà大
de的
kě可
néng能
xìng性
“để tìm kiếm khả năng lớn hơn”
LINE 0324:30
wǒ hěn ài dà jiā wǒ hěn ài zhè lǐ
我很爱大家 我很爱这里
“Tôi rất yêu mọi người Tôi rất yêu nơi này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s