Cách dùng "我本来就想找一个 带薪摸鱼的班上" (wǒ běn lái jiù xiǎng zhǎo yí gè dài xīn mō yú de bān shàng) trong hội thoại tiếng Trung
我本来就想找一个 带薪摸鱼的班上
Tôi vốn chỉ muốn tìm một chỗ làm được la cà hưởng lương.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:02
wǒ fù zé xiàng mù shuí lái fù zé wǒ de rén shēng a
我负责项目 谁来负责我的人生啊
“Tôi phụ trách dự án, thì ai phụ trách cuộc đời tôi đây?”
LINE 0213:05
PLAYING SCENEwǒ běn lái jiù xiǎng zhǎo yí gè dài xīn mō yú de bān shàng
我本来就想找一个 带薪摸鱼的班上
“Tôi vốn chỉ muốn tìm một chỗ làm được la cà hưởng lương.”
LINE 0313:08
xià下
bān班
le了
wǒ我
jiù就
zhǔn准
diǎn点
chū出
qù去
wán玩
“Tan làm là tôi đúng giờ đi chơi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
qí shí yě hěn jiǎn dān bǎ zhè xiē dēng hóng jiǔ lǜ de dōng xīThực ra cũng rất đơn giản. Đem hết mấy thứ đèn xanh rượu đỏ này

HSK 7
0:03s
quán dōu gěi wǒ chè le hái yǒu wài miàn nà ge shén međi dẹp hết cho tôi. Còn cái quán nhậu

HSK 5
0:03s
bīn sǐ fēng gé de dà pái dàng quán dōu gěi wǒ huī fù yuán yàngphong cách hấp hối ngoài kia nữa. Khôi phục lại nguyên trạng hết cho tôi.

HSK 5
0:03s
jiā zì dài nán rén zuì hǎo de yī měi zhī rap( shuō chàng ) jì néngCộng thêm vẻ ngoài ưa nhìn kỹ năng rap

HSK 3
0:03s
tīng shuō nǐ zhǎng zhè me dà dū méi chū guò jīn chuānNghe nói lớn lên cậu chưa ra khỏi Jinchuan

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
liǎng gè yǎn jīng yí gè bí zi yí gè zuǐ bā bù xiǎng dāng ǒu xiàng maHai mắt một mũi một miệng Không muốn làm thần tượng sao?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ bù zhī dào zì jǐ gāi gàn shén me yě bù zhī dào gāi qù nǎ érTôi không biết mình nên làm gì Cũng không biết nên đi đâu

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
mō yú wǎng kā tǐng hǎo de wǒ dài zài zhè ér yě tǐng zì zài deQuán Net Lười rất tốt Tôi ở đây cũng thấy thoải mái

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu nǐ chū qù jīng lì le zhuàng dào shén me dōng xī fǎn tán huí láiChỉ khi cậu ra ngoài trải nghiệm va vào thứ gì đó rồi bật lại

HSK 3
0:03s