Cách dùng "我跟你爸爸是挺担心你的 但是呢" (wǒ gēn nǐ bà bà shì tǐng dān xīn nǐ de dàn shì ne) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你爸爸是挺担心你的 但是呢
mẹ với ba con khá lo lắng cho con. Nhưng mà,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:47
qí shí a nǐ lái zhè ge dì fāng ne
其实啊 你来这个地方呢
“Thực ra thì, con đến chỗ này này,”
LINE 0235:50
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ bà bà shì tǐng dān xīn nǐ de dàn shì ne
我跟你爸爸是挺担心你的 但是呢
“mẹ với ba con khá lo lắng cho con. Nhưng mà,”
LINE 0335:53
mā妈
mā妈
kàn看
dào到
nǐ你
ne呢
zài在
zhè这
ge个
gōng公
sī司
“mẹ thấy con ở công ty này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s
guò qù de yī nián wǒ xiǎng wú lùn nǐ shì shén me zhí yèNăm qua Tôi nghĩ dù bạn làm nghề gì

HSK 5
0:03s