Cách dùng "我跟你爸爸是挺担心你的 但是呢" (wǒ gēn nǐ bà bà shì tǐng dān xīn nǐ de dàn shì ne) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你爸爸是挺担心你的 但是呢
mẹ với ba con khá lo lắng cho con. Nhưng mà,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:47
qí shí a nǐ lái zhè ge dì fāng ne
其实啊 你来这个地方呢
“Thực ra thì, con đến chỗ này này,”
LINE 0235:50
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ bà bà shì tǐng dān xīn nǐ de dàn shì ne
我跟你爸爸是挺担心你的 但是呢
“mẹ với ba con khá lo lắng cho con. Nhưng mà,”
LINE 0335:53
mā妈
mā妈
kàn看
dào到
nǐ你
ne呢
zài在
zhè这
ge个
gōng公
sī司
“mẹ thấy con ở công ty này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí yě hěn jiǎn dān bǎ zhè xiē dēng hóng jiǔ lǜ de dōng xīThực ra cũng rất đơn giản. Đem hết mấy thứ đèn xanh rượu đỏ này

HSK 7
0:03s
quán dōu gěi wǒ chè le hái yǒu wài miàn nà ge shén međi dẹp hết cho tôi. Còn cái quán nhậu

HSK 5
0:03s
bīn sǐ fēng gé de dà pái dàng quán dōu gěi wǒ huī fù yuán yàngphong cách hấp hối ngoài kia nữa. Khôi phục lại nguyên trạng hết cho tôi.

HSK 5
0:03s
jiā zì dài nán rén zuì hǎo de yī měi zhī rap( shuō chàng ) jì néngCộng thêm vẻ ngoài ưa nhìn kỹ năng rap

HSK 3
0:03s
tīng shuō nǐ zhǎng zhè me dà dū méi chū guò jīn chuānNghe nói lớn lên cậu chưa ra khỏi Jinchuan

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
liǎng gè yǎn jīng yí gè bí zi yí gè zuǐ bā bù xiǎng dāng ǒu xiàng maHai mắt một mũi một miệng Không muốn làm thần tượng sao?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ bù zhī dào zì jǐ gāi gàn shén me yě bù zhī dào gāi qù nǎ érTôi không biết mình nên làm gì Cũng không biết nên đi đâu

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
mō yú wǎng kā tǐng hǎo de wǒ dài zài zhè ér yě tǐng zì zài deQuán Net Lười rất tốt Tôi ở đây cũng thấy thoải mái

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu nǐ chū qù jīng lì le zhuàng dào shén me dōng xī fǎn tán huí láiChỉ khi cậu ra ngoài trải nghiệm va vào thứ gì đó rồi bật lại