Cách dùng "我就不在这儿唱歌了" (wǒ jiù bù zài zhè ér chàng gē le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzàizhèérchàngle

tôi sẽ không hát ở đây nữa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
gǎn xiè dà jiā jīn tiān néng lái cóng míng tiān kāi shǐ

感谢大家今天能来 从明天开始

Cảm ơn mọi người hôm nay đến đây Từ ngày mai trở đi

LINE 0223:51
PLAYING SCENE
jiù
zài
zhè
ér
chàng
le

tôi sẽ không hát ở đây nữa

LINE 0323:54
wèi shén me a shén me qíng kuàng

为什么啊 什么情况

Tại sao vậy? Chuyện gì thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp23:51
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 11 of 11)
过去的一年 我想无论你是什么职业
HSK 4
0:03s
guò qù de yī nián wǒ xiǎng wú lùn nǐ shì shén me zhí yèNăm qua Tôi nghĩ dù bạn làm nghề gì
将是一个充满希望的春天
HSK 5
0:03s
jiāng shì yí gè chōng mǎn xī wàng de chūn tiānsẽ là một mùa xuân tràn đầy hy vọng