Cách dùng "我就不在这儿唱歌了" (wǒ jiù bù zài zhè ér chàng gē le) trong hội thoại tiếng Trung
我就不在这儿唱歌了
tôi sẽ không hát ở đây nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
gǎn xiè dà jiā jīn tiān néng lái cóng míng tiān kāi shǐ
感谢大家今天能来 从明天开始
“Cảm ơn mọi người hôm nay đến đây Từ ngày mai trở đi”
LINE 0223:51
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bù不
zài在
zhè这
ér儿
chàng唱
gē歌
le了
“tôi sẽ không hát ở đây nữa”
LINE 0323:54
wèi shén me a shén me qíng kuàng
为什么啊 什么情况
“Tại sao vậy? Chuyện gì thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s