Cách dùng "也爬不了几天了" (yě pá bù liǎo jǐ tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
也爬不了几天了
Cũng leo chẳng được mấy ngày nữa đâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:45
bù jiù pá lóu tī ma dōu pá yī bèi zi le jiē zhe pá
不就爬楼梯吗 都爬一辈子了 接着爬
“Chẳng qua là leo cầu thang thôi mà Leo cả đời rồi Cứ leo tiếp đi”
LINE 0228:49
PLAYING SCENEyě也
pá爬
bù不
liǎo了
jǐ几
tiān天
le了
“Cũng leo chẳng được mấy ngày nữa đâu”
LINE 0328:54
zěn me shuō huà ne yǒu shuō huà zhè me nán tīng de ma
怎么说话呢 有说话这么难听的吗
“Nói năng kiểu gì thế? Có ai nói chuyện khó nghe thế không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 9 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ bà bà shì tǐng dān xīn nǐ de dàn shì nemẹ với ba con khá lo lắng cho con. Nhưng mà,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè ge gōng sī gēn nà ge gōng sī dào dǐ yǒu shén me bù yí yàngcông ty này với công ty kia, rốt cuộc khác nhau thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
F4 xīng jí ( zuì gāo děng jí huán bǎo rèn zhèng biāo zhǔn ) biāo zhǔn de zhuāng xiūTiêu chuẩn F4 (tiêu chuẩn xanh cao cấp nhất) Trang trí đạt chuẩn

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ gěi nǐ sōu yī xià gū dú de gōng lù zhè ge yóu xìCon tìm cho bố xem Game "Con Đường Cô Đơn"

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
shì gè xiǎo yóu xì jiā rù le zì jǐ de zhé sīChỉ là một game nhỏ Nhưng gửi gắm tư tưởng riêng

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè me jiǔ bù lián xì wǒ nín shì duì míng rì jiā yuán fáng ziLâu vậy không liên lạc với tôi Anh lại hứng thú với căn nhà

HSK 7
0:03s
wǒ zhè biān guò wán nián huí qù jiù kě yǐ qiān yuē le shuō huà suàn huàBên tôi sau Tết về lại Là có thể ký hợp đồng ngay Nói là làm nhé

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qīn ài de guān zhòng péng yǒu men kāi shǐ le méiCác bạn khán giả thân mến Bắt đầu chưa?

HSK 4
0:03s
mèng xiǎng zhī shēng wèi nǐ ér chàng wǒ shì dà jiā de lǎo péng yǒuGiọng Hát Ước Mơ, hát vì bạn Tôi là người bạn cũ của mọi người