Cách dùng "定会如你所愿" (dìng huì rú nǐ suǒ yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
定会如你所愿
dìng huì rú nǐ suǒ yuàn
Nhất định sẽ như ngươi mong muốn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
30:25
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如何 | rú hé | được không? |
| 2▶ | 定会如你所愿 | dìng huì rú nǐ suǒ yuàn | Nhất định sẽ như ngươi mong muốn. |
| 3 | 这是我当初 送给那个男人的玉佩 | zhè shì wǒ dāng chū sòng gěi nà ge nán rén de yù pèi | Đây là miếng ngọc bội ta từng tặng cho nam nhân đó. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
zhēn gǎo bù dǒng nǐ zěn me huì xǐ huān zhè ge wèi dàoThật không hiểu nổi sao cô lại thích cái mùi này.

HSK 3
0:03s
bú shì shuō hǎo le xiàng fán rén yī yàng shēng huó machẳng phải đã nói sẽ sống như người phàm

HSK 3
0:03s
wǒ yòu méi zuò cuò shén me zhè wǒ dōu zuò le yī xià wǔTa đâu có làm sai gì. Món này ta làm cả buổi chiều đấy.

HSK 6
0:03s
xià cì wǒ jiù bù bī nǐ chī nǐ bù xiǎng chī de dōng xī leLần sau ta sẽ không ép ngươi ăn những thứ ngươi không thích nữa.

HSK 5
0:03s
nǐ cóng lái dōu méi yǒu hǎo hǎo shǎng guò yuán yuèxưa nay cô chưa từng thật sự ngắm trăng tròn.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kě yǐ bù yòng zài wèi wǒ tòng kǔ dì huó zhe leChàng không cần vì ta mà sống đau khổ nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shōu huí wǒ gāng cái shuō de huà nǐ bú yào zǒuTa thu lại những lời vừa rồi. Chàng đừng đi.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s