Cách dùng "区区右丞" (qū qū yòu chéng) trong hội thoại tiếng Trung
区区右丞
qū qū yòu chéng
Một hữu thừa nhỏ bé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
23:17
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 区区一个右丞 | qū qū yí gè yòu chéng | Một hữu thừa nhỏ bé. |
| 2▶ | 区区右丞 | qū qū yòu chéng | Một hữu thừa nhỏ bé. |
| 3 | 在你心里 我就只是一个右丞 | zài nǐ xīn lǐ wǒ jiù zhǐ shì yí gè yòu chéng | Trong lòng cô, ta chỉ là một hữu thừa nhỏ bé thôi sao? |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
zhēn gǎo bù dǒng nǐ zěn me huì xǐ huān zhè ge wèi dàoThật không hiểu nổi sao cô lại thích cái mùi này.

HSK 3
0:03s
bú shì shuō hǎo le xiàng fán rén yī yàng shēng huó machẳng phải đã nói sẽ sống như người phàm

HSK 3
0:03s
wǒ yòu méi zuò cuò shén me zhè wǒ dōu zuò le yī xià wǔTa đâu có làm sai gì. Món này ta làm cả buổi chiều đấy.

HSK 6
0:03s
xià cì wǒ jiù bù bī nǐ chī nǐ bù xiǎng chī de dōng xī leLần sau ta sẽ không ép ngươi ăn những thứ ngươi không thích nữa.

HSK 5
0:03s
nǐ cóng lái dōu méi yǒu hǎo hǎo shǎng guò yuán yuèxưa nay cô chưa từng thật sự ngắm trăng tròn.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kě yǐ bù yòng zài wèi wǒ tòng kǔ dì huó zhe leChàng không cần vì ta mà sống đau khổ nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shōu huí wǒ gāng cái shuō de huà nǐ bú yào zǒuTa thu lại những lời vừa rồi. Chàng đừng đi.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s