Cách dùng "那他宁可哪儿都不去" (nà tā nìng kě nǎ ér dōu bù qù) trong hội thoại tiếng Trung
那他宁可哪儿都不去
thì anh ấy thà không đi đâu cả
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:15
tā他
rú如
guǒ果
yào要
chū出
qù去
wán玩
dài带
zhe着
wǒ我
“nếu anh ấy đi chơi mà phải đưa mẹ theo”
LINE 0232:19
PLAYING SCENEnà那
tā他
nìng宁
kě可
nǎ哪
ér儿
dōu都
bù不
qù去
“thì anh ấy thà không đi đâu cả”
LINE 0332:21
zhè这
wǒ我
kěn肯
dìng定
shì是
zhī知
dào道
de的
“chuyện đó mẹ biết chắc mà”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 6
0:03s
kàn kàn yǒu shén me bù xǐ huān de kě yǐ tí qián gǎi yī gǎi maxem có gì không ưng không thì sửa trước cho tiện

HSK 3
0:03s
nǐ nǐ xiàn zài yǒu kòng ma wǒ liáo jǐ jù beiThầy... thầy có rảnh không Em muốn nói chuyện một chút

HSK 5
0:03s
fēi cháng yǒu kòng ér qiě shì gè rén dōu néng kàn dé chū láiRảnh lắm Mà ai cũng thấy được điều đó cả

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nà jiào yí gè hū zhī jí lái huī zhī jí qù a yì diǎn miàn zi dōu bù dài gěi deGọi là đến, đuổi là đi, tùy ý lắm Chẳng chút nể mặt gì cả

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ shōu huí wǒ zhī qián gēn nǐ shuō guò de huàTôi rút lại những gì tôi đã nói với anh trước đây

HSK 4
0:03s
wǒ kǒng pà yào gēn zhào lán xīn shāng liáng yī xiàTôi e là phải bàn với Triệu Lan Tâm đã

HSK 6
0:03s
nǐ shì bú shì cóng lái méi yǒu zhè yàng qiú guò rénAnh chưa bao giờ cầu xin ai như vậy đúng không

HSK 3
0:03s
zhè yī duàn huà nǐ shì bú shì zhǔn bèi le hěn jiǔĐoạn lời đó anh chuẩn bị lâu lắm rồi đúng không

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn yàng duì wǒ wǒ dōu kě yǐ jiē shòu wǒ dōu yǐ jīng zuò hǎo zhǔn bèi leAnh đối xử với tôi thế nào tôi cũng chấp nhận được Tôi đã chuẩn bị sẵn sàng rồi

HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me yào zuò zhè me wò chuò de shì qíng aNhưng sao anh lại làm chuyện bẩn thỉu thế này

HSK 7
0:03s
nǐ zěn me hái méi zǒu fèi huà nǐ bù jié shù nà yī dān wǒ zěn me zǒu aSao anh vẫn chưa đi Nói nhảm Anh chưa kết thúc vụ đó thì tôi đi sao được

HSK 1
0:03s
nǐ bú shì xiǎng zhī dào lín zhǎn qiào zhǎo wǒ lái gàn shén me maAnh không muốn biết sao Lin Zhanqiao tìm tôi để làm gì không

HSK 3
0:03s
tā ràng nǐ bāng máng nà bú shì yīng gāi de maCô ấy nhờ anh giúp thì chẳng phải là đương nhiên sao

HSK 4
0:03s
méi yǒu tā nǐ xiàn zài pì dōu bú shì tā xiàn zài yǒu kùn nánKhông có cô ấy, giờ anh chẳng là cái gì cả Bây giờ cô ấy gặp khó khăn

HSK 6
0:03s
rú guǒ tā qiú nǐ bāng máng nǐ yí dìng huì bāng de shì baNếu cô ấy nhờ anh giúp anh nhất định sẽ giúp, đúng không

HSK 7
0:03s
nǐ xiàn zài zhī dào nǐ yǒu duō bù zhí qián le baGiờ anh biết mình vô giá trị đến mức nào chưa

HSK 2
0:03s