Cách dùng "如果她求你帮忙 你一定会帮的是吧" (rú guǒ tā qiú nǐ bāng máng nǐ yí dìng huì bāng de shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
如果她求你帮忙 你一定会帮的是吧
Nếu cô ấy nhờ anh giúp anh nhất định sẽ giúp, đúng không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:16
tā她
wèi为
shén什
me么
bù不
qù去
zhǎo找
nǐ你
“sao cô ấy không đến tìm anh”
LINE 0220:17
PLAYING SCENErú guǒ tā qiú nǐ bāng máng nǐ yí dìng huì bāng de shì ba
如果她求你帮忙 你一定会帮的是吧
“Nếu cô ấy nhờ anh giúp anh nhất định sẽ giúp, đúng không”
LINE 0320:20
dàn tā nìng kě guò lái zhǎo wǒ wǒ bù dā yìng tā hái shì huì lái zhǎo wǒ
但她宁可过来找我 我不答应她还是会来找我
“Vậy mà cô ấy thà qua tìm tôi Dù tôi không đồng ý, cô ấy vẫn cứ tìm tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s
jiù shì yào ràng tā zhī dào tā zhè zhǒng zuò fǎ shì yào āi zòu dePhải để nó biết cái kiểu đó là phải ăn đòn.

HSK 6
0:03s
bù zhī dào kàn píng tái zěn me dìng yì zhè shì baKhông biết nữa. Tùy nền tảng họ xử lý thế nào thôi.

HSK 5
0:03s
zhè ge píng tái bù xíng zǒng yǒu bié de píng tái yǒu bàn fǎ deNền tảng này không được thì còn nền tảng khác. Thế nào cũng có cách.

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng dān xīn wǒ dān xīn dān xīn nǐ zì jǐ baKhông cần lo cho tôi đâu Lo cho bản thân mình đi

HSK 5
0:03s
gū yān bú shì hái yào péi nǐ wéi yuē jīn maGu Yan vẫn còn phải bồi thường tiền phạt hợp đồng cho bạn đúng không

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gū yān yào shì zài zhǎo nǐ má fán nǐ gěi wǒ dǎ diàn huà a tā bú huì deNếu Gu Yan mà còn làm khó bạn nữa thì gọi cho tôi nhé Anh ấy sẽ không đâu

HSK 4
0:03s
zhǎng zhū nǐ men gōng sī yào lì tuī de nà ge xīn xiǎo shuō jiào shén meChưởng Châu, cuốn tiểu thuyết mới mà công ty bạn sắp đẩy mạnh tên là gì?

HSK 6
0:03s
xīn de yuán gōng qíng kuàng nǐ ràng rén shì fā fèn yóu jiàn gěi wǒ wǒ liǎo jiě yī xiàTình hình nhân viên mới Bạn nhờ bên nhân sự gửi email cho tôi Để tôi nắm tình hình

HSK 2
0:03s
zěn me nǐ gēn líng yì kǎi shuō nǐ bù zài shàng hǎi aSao vậy? Cậu nói với Lăng Dịch Khải là cậu không có ở Thượng Hải à?

HSK 5
0:03s
nǐ gàn má bù gào sù tā nǐ zuò shǒu shù leSao cậu không nói với anh ấy là cậu vừa phẫu thuật?

HSK 3
0:03s
tā xiàn zài yīng gāi zuì jì hèn de rén jiù shì wǒ leChắc giờ người cô ấy ghét nhất chính là tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù gēn shuō shū xiān shēng yī yàng gěi wǒ jiě shì yī duànCứ như người kể chuyện vậy Giải thích từng đoạn cho tôi nghe

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì ài tīng nǐ jiù ràng tā dú beiNếu con muốn nghe Thì cứ để ông ấy đọc cho mà nghe

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s