Cách dùng "我哪爱听这个" (wǒ nǎ ài tīng zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung

àitīngzhège

Con đâu có thích nghe đâu

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:59
nǐ yào shì ài tīng nǐ jiù ràng tā dú bei

你要是爱听 你就让他读呗

Nếu con muốn nghe Thì cứ để ông ấy đọc cho mà nghe

LINE 0231:02
PLAYING SCENE
ài
tīng
zhè
ge

Con đâu có thích nghe đâu

LINE 0331:05
guò
zuó
tiān
de
duàn

Nhưng mà đoạn ông ấy đọc hôm qua

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp31:02
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 90 clips (Page 2 of 5)
看看有什么不喜欢的 可以提前改一改嘛
HSK 6
0:03s
kàn kàn yǒu shén me bù xǐ huān de kě yǐ tí qián gǎi yī gǎi maxem có gì không ưng không thì sửa trước cho tiện
你 你现在有空吗 我聊几句呗
HSK 3
0:03s
nǐ nǐ xiàn zài yǒu kòng ma wǒ liáo jǐ jù beiThầy... thầy có rảnh không Em muốn nói chuyện một chút
非常有空 而且是个人都能看得出来
HSK 5
0:03s
fēi cháng yǒu kòng ér qiě shì gè rén dōu néng kàn dé chū láiRảnh lắm Mà ai cũng thấy được điều đó cả
你说的是孤烟啊 怎么了
HSK 2
0:03s
nǐ shuō de shì gū yān a zěn me leEm đang nói về Gu Yan à Có chuyện gì vậy
那叫一个呼之即来挥之即去啊 一点面子都不带给的
HSK 7
0:03s
nà jiào yí gè hū zhī jí lái huī zhī jí qù a yì diǎn miàn zi dōu bù dài gěi deGọi là đến, đuổi là đi, tùy ý lắm Chẳng chút nể mặt gì cả
求他你可以想象吗
HSK 6
0:03s
qiú tā nǐ kě yǐ xiǎng xiàng maCầu xin anh ấy, anh có tưởng tượng được không
我收回我之前跟你说过的话
HSK 4
0:03s
wǒ shōu huí wǒ zhī qián gēn nǐ shuō guò de huàTôi rút lại những gì tôi đã nói với anh trước đây
我恐怕要跟赵兰心商量一下
HSK 4
0:03s
wǒ kǒng pà yào gēn zhào lán xīn shāng liáng yī xiàTôi e là phải bàn với Triệu Lan Tâm đã
你是不是从来没有这样求过人
HSK 6
0:03s
nǐ shì bú shì cóng lái méi yǒu zhè yàng qiú guò rénAnh chưa bao giờ cầu xin ai như vậy đúng không
这一段话你是不是准备了很久
HSK 3
0:03s
zhè yī duàn huà nǐ shì bú shì zhǔn bèi le hěn jiǔĐoạn lời đó anh chuẩn bị lâu lắm rồi đúng không
就是想请你来帮我一个忙
HSK 4
0:03s
jiù shì xiǎng qǐng nǐ lái bāng wǒ yí gè mángchỉ là muốn nhờ anh giúp tôi một việc
你怎样对我我都可以接受 我都已经做好准备了
HSK 4
0:03s
nǐ zěn yàng duì wǒ wǒ dōu kě yǐ jiē shòu wǒ dōu yǐ jīng zuò hǎo zhǔn bèi leAnh đối xử với tôi thế nào tôi cũng chấp nhận được Tôi đã chuẩn bị sẵn sàng rồi
你为什么要做这么龌龊的事情啊
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me yào zuò zhè me wò chuò de shì qíng aNhưng sao anh lại làm chuyện bẩn thỉu thế này
你怎么还没走 废话 你不结束那一单我怎么走啊
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me hái méi zǒu fèi huà nǐ bù jié shù nà yī dān wǒ zěn me zǒu aSao anh vẫn chưa đi Nói nhảm Anh chưa kết thúc vụ đó thì tôi đi sao được
你不是想知道 林展翘找我来干什么吗
HSK 1
0:03s
nǐ bú shì xiǎng zhī dào lín zhǎn qiào zhǎo wǒ lái gàn shén me maAnh không muốn biết sao Lin Zhanqiao tìm tôi để làm gì không
她让你帮忙那不是应该的吗
HSK 3
0:03s
tā ràng nǐ bāng máng nà bú shì yīng gāi de maCô ấy nhờ anh giúp thì chẳng phải là đương nhiên sao
没有她你现在屁都不是 她现在有困难
HSK 4
0:03s
méi yǒu tā nǐ xiàn zài pì dōu bú shì tā xiàn zài yǒu kùn nánKhông có cô ấy, giờ anh chẳng là cái gì cả Bây giờ cô ấy gặp khó khăn
如果她求你帮忙 你一定会帮的是吧
HSK 6
0:03s
rú guǒ tā qiú nǐ bāng máng nǐ yí dìng huì bāng de shì baNếu cô ấy nhờ anh giúp anh nhất định sẽ giúp, đúng không
你现在知道你有多不值钱了吧
HSK 7
0:03s
nǐ xiàn zài zhī dào nǐ yǒu duō bù zhí qián le baGiờ anh biết mình vô giá trị đến mức nào chưa
怎么样啊你 我没事啊
HSK 2
0:03s
zěn me yàng a nǐ wǒ méi shì aMày ổn không? Tao ổn mà.