Cách dùng "等等我要买船票 去汉口的" (děng děng wǒ yào mǎi chuán piào qù hàn kǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
等等我要买船票 去汉口的
Chờ đã, tôi muốn mua vé tàu, đi Hán Khẩu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:21
nǐ kàn qì pài zǒu kāi
你看 气派 走开
“Ngài xem, thật sang trọng. Đi ra.”
LINE 0204:25
PLAYING SCENEděng děng wǒ yào mǎi chuán piào qù hàn kǒu de
等等我要买船票 去汉口的
“Chờ đã, tôi muốn mua vé tàu, đi Hán Khẩu.”
LINE 0304:28
zài zhè ér gàn shén me ne méi qián mǎi chuán piào gǎn jǐn gǔn
在这儿干什么呢 没钱买船票 赶紧滚
“Làm gì ở đây thế? Không có tiền mua vé tàu. Mau cút đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 8 of 9)
HSK 5
0:03s
bú shì tíng kān le jiù shì gēn běn méi rén guǎnkhông phải đã ngừng xuất bản rồi, thì cũng là hoàn toàn không có ai quản lý.

HSK 5
0:03s
qí shí tā xiě zài duō yě méi dì fāng tóu aThật ra ngài ấy có viết nhiều hơn nữa, cũng không có nơi nào để gửi đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shì shì ma wàn yī tài yé tīng wǒ de neCứ thử xem sao ạ. Biết đâu Thái gia lại nghe lời tôi thì sao.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ néng bù néng tí yí gè xiǎo tiáo jiàn bù xíngtôi có thể đưa ra một điều kiện nhỏ được không ạ? Không được.

HSK 6
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng nà fū rén bù xíng wǒ jiù zǒu leKhông được, không được, không được. Vậy Phu nhân, không được thì tôi đi đây.

HSK 4
0:03s
bǎ wǒ mài sān sì huí dōu bù gòu de wǒ dōu kuài chóu sǐ lebán tôi đi ba bốn lần cũng không đủ mua. Tôi lo chết đi được.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì néng quàn dòng tài yé qù wǔ hàn wǒ men jiù dài shàng nǐNếu ngươi thuyết phục được Thái gia đi Vũ Hán, chúng tôi sẽ cho ngươi đi cùng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yě bù pà gēn nín lǎo shuō shí huà nín aCháu cũng không ngại nói thật với cụ đâu. Cụ à.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
guāng zài zhè wō lǐ héng bù chī bù hē nǐ xià hǔ shuí neChỉ giỏi bắt nạt người nhà. Không ăn không uống ông dọa ai thế?

HSK 5
0:03s