Cách dùng "《中央日报》都已经撤到武汉了" (《 zhōng yāng rì bào 》 dōu yǐ jīng chè dào wǔ hàn le) trong hội thoại tiếng Trung
《中央日报》都已经撤到武汉了
"Trung Ương Nhật Báo" đã rút về Vũ Hán cả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:29
dàn但
wǒ我
jīn今
tiān天
shàng上
wài外
miàn面
zhǎo找
bào报
shè社
lái来
zhe着
“Nhưng hôm nay tôi đã ra ngoài tìm tòa soạn báo.”
LINE 0235:33
PLAYING SCENE《《
zhōng中
yāng央
rì日
bào报
》》
dōu都
yǐ已
jīng经
chè撤
dào到
wǔ武
hàn汉
le了
“"Trung Ương Nhật Báo" đã rút về Vũ Hán cả rồi.”
LINE 0335:37
《 nán jīng rén bào 》 qí tā de bào shè
《南京人报》 其他的报社
“"Nam Kinh Nhân Báo", những tòa soạn khác,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 8 of 9)
HSK 5
0:03s
bú shì tíng kān le jiù shì gēn běn méi rén guǎnkhông phải đã ngừng xuất bản rồi, thì cũng là hoàn toàn không có ai quản lý.

HSK 5
0:03s
qí shí tā xiě zài duō yě méi dì fāng tóu aThật ra ngài ấy có viết nhiều hơn nữa, cũng không có nơi nào để gửi đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shì shì ma wàn yī tài yé tīng wǒ de neCứ thử xem sao ạ. Biết đâu Thái gia lại nghe lời tôi thì sao.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ néng bù néng tí yí gè xiǎo tiáo jiàn bù xíngtôi có thể đưa ra một điều kiện nhỏ được không ạ? Không được.

HSK 6
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng nà fū rén bù xíng wǒ jiù zǒu leKhông được, không được, không được. Vậy Phu nhân, không được thì tôi đi đây.

HSK 4
0:03s
bǎ wǒ mài sān sì huí dōu bù gòu de wǒ dōu kuài chóu sǐ lebán tôi đi ba bốn lần cũng không đủ mua. Tôi lo chết đi được.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì néng quàn dòng tài yé qù wǔ hàn wǒ men jiù dài shàng nǐNếu ngươi thuyết phục được Thái gia đi Vũ Hán, chúng tôi sẽ cho ngươi đi cùng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yě bù pà gēn nín lǎo shuō shí huà nín aCháu cũng không ngại nói thật với cụ đâu. Cụ à.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
guāng zài zhè wō lǐ héng bù chī bù hē nǐ xià hǔ shuí neChỉ giỏi bắt nạt người nhà. Không ăn không uống ông dọa ai thế?

HSK 5
0:03s