Cách dùng "但是你好像不是很喜欢他嘛" (dàn shì nǐ hǎo xiàng bú shì hěn xǐ huān tā ma) trong hội thoại tiếng Trung
但是你好像不是很喜欢他嘛
Nhưng dường như anh không thích anh ta lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:27
fǒu否
zé则
tā他
zěn怎
me么
néng能
dé得
dào到
shěn沈
mò默
de的
shǎng赏
shí识
“Nếu không thì sao anh ta có thể được Thẩm Mặc trọng dụng.”
LINE 0228:32
PLAYING SCENEdàn但
shì是
nǐ你
hǎo好
xiàng像
bú不
shì是
hěn很
xǐ喜
huān欢
tā他
ma嘛
“Nhưng dường như anh không thích anh ta lắm.”
LINE 0328:36
bù不
néng能
zhè这
me么
shuō说
“Không thể nói vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s