Cách dùng "但是你好像不是很喜欢他嘛" (dàn shì nǐ hǎo xiàng bú shì hěn xǐ huān tā ma) trong hội thoại tiếng Trung
但是你好像不是很喜欢他嘛
Nhưng dường như anh không thích anh ta lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:27
fǒu否
zé则
tā他
zěn怎
me么
néng能
dé得
dào到
shěn沈
mò默
de的
shǎng赏
shí识
“Nếu không thì sao anh ta có thể được Thẩm Mặc trọng dụng.”
LINE 0228:32
PLAYING SCENEdàn但
shì是
nǐ你
hǎo好
xiàng像
bú不
shì是
hěn很
xǐ喜
huān欢
tā他
ma嘛
“Nhưng dường như anh không thích anh ta lắm.”
LINE 0328:36
bù不
néng能
zhè这
me么
shuō说
“Không thể nói vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 9 of 12)
HSK 4
0:03s
nín kě yǐ zì jǐ lián xì yī xià nín xiān shēng wèn yī xiàCô có thể tự liên hệ với chồng mình để hỏi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men gōng sī shì bú shì jǐ gè tóng shì yì qǐ lái chū chāi deCông ty họ có phải có mấy đồng nghiệp cùng đi công tác không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo zhè lǐ shì ruì jǐn zī xún qǐng wèn yǒu shén me kě yǐ bāng nínXin chào, đây là Ruijin Tư vấn. Tôi có thể giúp gì cho anh/chị?

HSK 2
0:03s
nǐ hǎo qǐng wèn qiáo hǎi lún jīn tiān shì bú shì bù zài gōng sī aXin chào. Cho tôi hỏi, Qiao Hailun hôm nay có phải không ở công ty không?

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo nǚ shì yǒu shén me kě yǐ bāng dào nín deXin chào, thưa cô. Có gì tôi có thể giúp cô?

HSK 4
0:03s
qǐng wèn nǐ men zhè ér yǒu zū chē de dì fāng ma yǒu deCho tôi hỏi, ở đây có chỗ cho thuê xe không? Có ạ.

HSK 4
0:03s
jiǔ diàn qián miàn jiù yǒu zū chē de dì fāng hǎo xiè xiè bú kè qìNgay trước khách sạn có chỗ cho thuê xe. Vâng, cảm ơn. Không có gì.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhī dào wǒ de huà tā dōu tīng jìn qù lenhưng tôi biết anh ta đã nghe thấu những lời tôi nói.

HSK 3
0:03s
nà tā yīng gāi néng cāi dào nǐ shì wèi le wǒ baVậy anh ta hẳn đoán được anh làm vì tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ shì wǒ lǎo pó wǒ wèi nǐ zhēng qǔ hái bú shì tiān jīng dì yì deEm là vợ anh. Anh tranh thủ cho em chẳng phải là lẽ đương nhiên sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s